杰作

杰作
jiézuò
kiệt tác

tác phẩm xuất sắc; kiệt tác

1 nghĩa#8338
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tác phẩm xuất sắc; kiệt tác

    非常优秀、很有价值的作品fēicháng yōuxiù、hěn yǒu jiàzhí de zuòpǐn

    • Bộ phim này là một kiệt tác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.