佳作

佳作
jiāzuò
giai tác

tác phẩm xuất sắc; kiệt tác

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tác phẩm xuất sắc; kiệt tác

    • Đây là một tác phẩm xuất sắc.

  2. danh từ

    tác phẩm xuất sắc; giai tác

    • Đây là một tác phẩm hay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.