来电显示

来电显示
láidiànxiǎnshì
lai điện hiển thị

hiển thị số gọi đến; caller ID

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hiển thị số gọi đến; caller ID

    • Điện thoại của tôi có chức năng hiển thị số gọi đến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.