束手就毙

束手就毙
shùshǒujiù
thúc thủ tựu tễ

khoanh tay chờ chết [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    khoanh tay chờ chết [thành ngữ]

    • Anh ta bó tay chịu chết, không phản kháng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • khẩu(miệng, vòng buộc)HỘI Ý

Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.