杜松子酒

杜松子酒
sōngjiǔ
đỗ tùng tử tửu

rượu gin; rượu juniper

1 nghĩa#19370
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rượu gin; rượu juniper

    • Anh ấy thích uống rượu gin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.