杂居地区

杂居地区
tạp cư địa khu

khu vực dân cư hỗn hợp; khu vực đa dân tộc cùng sinh sống

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khu vực dân cư hỗn hợp; khu vực đa dân tộc cùng sinh sống

    • Thành phố này có nhiều khu vực dân cư hỗn hợp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.