杂交植物

杂交植物
jiāozhí
tạp giao thực vật

cây lai; thực vật lai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây lai; thực vật lai

    • Cây lai là sự kết hợp của hai loại cây khác nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.