Tới nội dung chính

杂交

杂交
zájiāo
tạp giao

lai ghép; lai tạo; giao phối khác loài

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#34606
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lai ghép; lai tạo; giao phối khác loài

    • 。

      Loài thực vật này có thể lai tạo.

  2. 貳动động từ

    lai ghép; lai tạo; giao phối chéo

    • 。

      Loại thực vật này có thể lai tạo.

  3. 參名danh từ

    lai giống; giao phối khác loài; (sinh học) lai tạo

    • 。

      Anh ấy không thích tạp giao.

杂
zá
tạp
BỘ THỦ⽊
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu