杀真菌

杀真菌
shāzhēnjūn
sát chân khuẩn

diệt nấm; có tác dụng diệt nấm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    diệt nấm; có tác dụng diệt nấm

    • Loại thuốc này có tác dụng diệt nấm.

  2. động từ

    diệt nấm; có tác dụng diệt nấm

    • Loại thuốc này có thể diệt nấm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.