杀猪宰羊

杀猪宰羊
shāzhūzǎiyáng
sát trư tể dương

mổ lợn giết dê [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mổ lợn giết dê [thành ngữ]

    • Họ giết lợn mổ dê để chuẩn bị tiệc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.