杀人放火

杀人放火
shārénfànghuǒ
sát nhân phóng hoả

giết người đốt nhà [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giết người đốt nhà [thành ngữ]

    • Giết người phóng hỏa là tội ác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.