机械语言

机械语言
xièyán
cơ giới ngữ ngôn

ngôn ngữ máy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngôn ngữ máy

    • Ngôn ngữ máy rất khó học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.