机器学习

机器学习
xué
cơ khí học tập

học máy; máy học (trong điện toán)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    học máy; máy học (trong điện toán)

    • Học máy là một nhánh của trí tuệ nhân tạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.