机器人学

机器人学
rénxué
cơ khí nhân học

ngành robot học; khoa học robot

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngành robot học; khoa học robot

    • Robot học là một lĩnh vực mới nổi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.