Tới nội dung chính

机器人

机器人
jīqìrén
cơ khí nhân

người máy; robot

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#2554
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người máy; robot

    中能够自动做事的机械装置,由人制造nénggoù zìdòng zuòshì de jīxiè zhuāngzhì, yóu rén zhìzào

    • ?

      Robot có biết nấu ăn không?

机
jī
cơ
BỘ THỦ⽊
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu