- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người máy; rô-bốt
người máy; rô-bốt
Người máy có thể giúp chúng ta làm nhiều việc.
người máy; rô-bốt
người máy; rô-bốt
Người máy có thể giúp chúng ta làm nhiều việc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.