机械人

机械人
xièrén
cơ giới nhân

người máy; rô-bốt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người máy; rô-bốt

    • Người máy có thể giúp chúng ta làm nhiều việc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.