机动性

机动性
dòngxìng
cơ động tính

tính linh hoạt; khả năng co giãn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tính linh hoạt; khả năng co giãn

    • Loại xe này có tính cơ động rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.