朱丽叶

朱丽叶
Zhū
chu lệ diệp

Juliet (tên riêng); Chu Lệ Diệp

1 nghĩa#11965
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Juliet (tên riêng); Chu Lệ Diệp

    莎士比亚戏剧中的女主角;一个女性名字Shāshìbǐyà xìjù zhōng de nǚ zhǔjiǎo;yī ge nǚxìng míngzi

    • Juliet là một nhân vật trong vở kịch của Shakespeare.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.