本拉登

本拉登
Běndēng
bản lạp đăng

(Osama) bin Laden (1957–2011), thủ lĩnh Al Qaeda

1 nghĩa#39913
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (Osama) bin Laden (1957–2011), thủ lĩnh Al Qaeda

    • Bin Laden là thủ lĩnh của Al-Qaeda.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.