本底调查

本底调查
běndiàochá
bản để điệu tra

điều tra cơ bản; khảo sát nền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điều tra cơ bản; khảo sát nền

    • Chúng tôi đang tiến hành điều tra cơ bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.