本帮菜

本帮菜
běnbāngcài
bản bang thái

ẩm thực Thượng Hải; món ăn đặc trưng Thượng Hải

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ẩm thực Thượng Hải; món ăn đặc trưng Thượng Hải

    • Bạn có thích ăn món Thượng Hải không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.