本固枝荣

本固枝荣
běnzhīróng
bản cố chi vinh

Gốc vững thì cành tươi [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    Gốc vững thì cành tươi [thành ngữ]

    • Gốc vững cành tươi, đất nước mới phồn vinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.