本命年

本命年
běnmìngnián
bản mệnh niên

năm bản mệnh (năm trùng với con giáp năm sinh theo chu kỳ 12 địa chi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    năm bản mệnh (năm trùng với con giáp năm sinh theo chu kỳ 12 địa chi)

    • Năm nay là năm tuổi của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.