本位制

本位制
běnwèizhì
bản vị chế

chế độ bản vị tiền tệ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chế độ bản vị tiền tệ

    • Chế độ bản vị là một loại chế độ tiền tệ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.