本·拉登

本·拉登
Běn·dēng

Osama bin Laden (1957–2011), thủ lĩnh Al Qaeda

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Osama bin Laden (1957–2011), thủ lĩnh Al Qaeda

    • ·

      Osama bin Laden là thủ lĩnh của Al Qaeda.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.