木马病毒

木马病毒
bìng
mộc mã bệnh độc

vi-rút trojan; vi-rút ngựa thành Troy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vi-rút trojan; vi-rút ngựa thành Troy

    • Máy tính của tôi bị nhiễm virus Trojan.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.