木本植物

木本植物
běnzhí
mộc bản thực vật

thực vật thân gỗ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. thực vật thân gỗ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.