Tới nội dung chính

木头

木头
mùtou
mộc đầu

khúc gỗ; gỗ; (bóng) người đần/ngốc

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#6462Lượng từ 块 / 根
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khúc gỗ; gỗ; (bóng) người đần/ngốc

    中树切下来的材料,用来做家具或建筑shù qiēxiàlái de cāiliào, yònglái zuò jiājù huò jiànzhù

    • 。

      Khúc gỗ này rất nặng.

  2. 貳形tính từ

    chậm chạp; đần độn

    中动作迟缓、反应不灵敏的人dòngzuò chíhuǎn、fǎnyìng bù língmǐn de rén

    • 。

      Anh ấy đúng là một người chậm hiểu.

  3. 參名danh từ

    thằng ngốc; đồ ngu (khẩu, tục)

    • 。

      Anh ấy đúng là một khúc gỗ.

木
mù
mộc
BỘ THỦ⽊
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu