Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
木卡姆
木卡姆
mộc ca mẫu
maqam (thể loại giai điệu trong âm nhạc người Duy Ngô Nhĩ, gồm 12 loại)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
maqam (thể loại giai điệu trong âm nhạc người Duy Ngô Nhĩ, gồm 12 loại)
- 。
Muqam là một hình thức âm nhạc của người Duy Ngô Nhĩ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ木卡姆
Phồn thể木
mộc ca mẫu
maqam (thể loại giai điệu trong âm nhạc người Duy Ngô Nhĩ, gồm 12 loại)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
maqam (thể loại giai điệu trong âm nhạc người Duy Ngô Nhĩ, gồm 12 loại)
- 。
Muqam là một hình thức âm nhạc của người Duy Ngô Nhĩ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)