木偶秀

木偶秀
ǒuxiù
mộc ngẫu tú

múa rối; kịch rối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    múa rối; kịch rối

    • Chúng ta đi xem múa rối nước đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.