望子成龙

望子成龙
wàngchénglóng
vọng tử thành long

mong con thành đạt; kỳ vọng con cái thành công [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mong con thành đạt; kỳ vọng con cái thành công [thành ngữ]

    • Cha mẹ nào cũng mong con mình thành đạt.

  2. động từ

    mong con thành đạt; kỳ vọng con cái thành rồng [thành ngữ]

    • Cha mẹ nào cũng mong con mình thành đạt.

  3. động từ

    mong con thành đạt; kỳ vọng con cái trở nên xuất chúng [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.