Tới nội dung chính

衣裳

衣裳
yīshang
y thường

quần áo; y phục (khẩu)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#23051
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quần áo; y phục (khẩu)

    • 。

      Bộ quần áo này rất đẹp.

衣
yī
y
BỘ THỦ⾐
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu