衣物

衣物
y vật

quần áo; y phục

2 nghĩa#12459
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quần áo; y phục

    穿在身上的东西,如衣服、裤子等chuān zài shēnshang de dōngxi, rú yīfu、kùzi děng

    • Những bộ quần áo này rất sạch.

  2. danh từ

    quần áo và đồ dùng cá nhân; y phục

    穿在身上的衣服和其他日常用品chuānzài shēnshang de yīfu hé qìtā rìcháng yòngpǐn

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.