- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))BỘ
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)HỘI Ý
- 又hựu(bàn tay, hành động)HỘI Ý
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Voltaren (tên thương mại của diclofenac natri, thuốc kháng viêm không steroid, giảm đau và chống sưng)
Voltaren (tên thương mại của diclofenac natri, thuốc kháng viêm không steroid, giảm đau và chống sưng)
Voltaren là một loại thuốc giảm đau.
thuốc Voltaren (diclofenac); thuốc giảm đau chống viêm
Voltaren (tên thương mại của diclofenac natri, thuốc kháng viêm không steroid, giảm đau và chống sưng)
Voltaren (tên thương mại của diclofenac natri, thuốc kháng viêm không steroid, giảm đau và chống sưng)
Voltaren là một loại thuốc giảm đau.
thuốc Voltaren (diclofenac); thuốc giảm đau chống viêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.