服他灵

服他灵
líng
phục tha linh

Voltaren (tên thương mại của diclofenac natri, thuốc kháng viêm không steroid, giảm đau và chống sưng)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Voltaren (tên thương mại của diclofenac natri, thuốc kháng viêm không steroid, giảm đau và chống sưng)

    • Voltaren là một loại thuốc giảm đau.

  2. danh từ

    thuốc Voltaren (diclofenac); thuốc giảm đau chống viêm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))BỘ
  • tiết(người quỳ gối, phục tùng)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay, hành động)HỘI Ý

Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.