有统计学意义

有统计学意义
yǒutǒngxué
hữu thống kế học ý nghĩa

có ý nghĩa thống kê

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    có ý nghĩa thống kê

    • Kết quả này có ý nghĩa thống kê.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.