有福同享,有祸同当

有福同享,有祸同当
yǒutóngxiǎng,yǒuhuòtóngdāng

cùng hưởng phúc, cùng chịu họa [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cùng hưởng phúc, cùng chịu họa [thành ngữ]

    • Chúng ta nên cùng hưởng phúc, cùng chịu họa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.