有氧健身操

有氧健身操
yǒuyǎngjiànshēncāo
hữu dưỡng kiện thân thao

thể dục thẩm mỹ; aerobics

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thể dục thẩm mỹ; aerobics

    • Cô ấy tập thể dục nhịp điệu mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.