有机磷酸酯类

有机磷酸酯类
yǒulínsuānzhǐlèi
hữu cơ lân toan chỉ loại

hợp chất organophosphate; nhóm este phospho hữu cơ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hợp chất organophosphate; nhóm este phospho hữu cơ

    • Thuốc trừ sâu gốc lân hữu cơ có hại cho môi trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.