有利可图

有利可图
yǒu
hữu lợi khả đồ

có lợi; đáng giá

1 nghĩa#37828
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    có lợi; đáng giá

    • Công việc kinh doanh này có lợi nhuận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.