有其师,必有其徒

有其师,必有其徒
yǒushī,yǒu

có thầy nào ắt có trò nấy [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    có thầy nào ắt có trò nấy [thành ngữ]

    • Có thầy nào, trò nấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.