月份会议

月份会议
yuèfènhuì
nguyệt phần hội nghị

cuộc họp hàng tháng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cuộc họp hàng tháng

    • Chúng tôi có một cuộc họp hàng tháng.

  2. danh từ

    họp định kỳ hàng tháng; hội nghị hàng tháng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng (tượng hình))HỘI Ý

月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.