曾国藩

曾国藩
ZēngGuófān
tằng quốc phiên

Tăng Quốc Phiên (chính khách và quân sự triều Thanh, 1811–1872)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tăng Quốc Phiên (chính khách và quân sự triều Thanh, 1811–1872)

    • Tăng Quốc Phiên là một chính trị gia của triều đại nhà Thanh Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, miệng (tượng hình))BỘ
  • bát(hơi tỏa lên (hai nét phân kỳ))HỘI Ý

Hơi nóng bốc lên từ miệng nồi — hình ảnh của 'từng đã' trải qua.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.