/
曼珠沙华
曼珠沙华
mạn châu sa hoa
hoa bỉ ngạn; hoa bỉ ngạn đỏ (Lycoris radiata)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hoa bỉ ngạn; hoa bỉ ngạn đỏ (Lycoris radiata)
- 。
Mạn châu sa hoa là một loài hoa đẹp.
- 貳名danh từ
hoa bỉ ngạn; mạn châu sa hoa (Lycoris radiata)
- 參名danh từ
hoa bỉ ngạn; cây mạn châu sa hoa (Lycoris radiata)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
曼珠沙华
Phồn thể曼珠沙華
mạn châu sa hoa
hoa bỉ ngạn; hoa bỉ ngạn đỏ (Lycoris radiata)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hoa bỉ ngạn; hoa bỉ ngạn đỏ (Lycoris radiata)
- 。
Mạn châu sa hoa là một loài hoa đẹp.
- 貳名danh từ
hoa bỉ ngạn; mạn châu sa hoa (Lycoris radiata)
- 參名danh từ
hoa bỉ ngạn; cây mạn châu sa hoa (Lycoris radiata)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìdạng khác của 是[shi4]
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; từ sớm (văn)
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung