更上一层楼

更上一层楼
gèngshàngcénglóu
càng thượng nhất tầng lâu

tiến lên một tầng nữa; vươn tới tầm cao hơn [thành ngữ]

2 nghĩa#44370
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tiến lên một tầng nữa; vươn tới tầm cao hơn [thành ngữ]

    • Chúng ta nên tiến thêm một bước.

  2. động từ

    tiến thêm một bậc; vươn lên tầm cao mới [thành ngữ]

    • Chúng ta nên nâng tầm lên một bậc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, viết)BỘ
  • nhất(một, thêm một lần)HỘI Ý
  • nghệ(cắt bỏ, chỉnh sửa)HỘI Ý

Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.