暴跌

暴跌
bàodiē
bạo trượt

giảm mạnh đột ngột; sụt giá mạnh

2 nghĩa#42463
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    giảm mạnh đột ngột; sụt giá mạnh

    • Giá cổ phiếu giảm mạnh.

  2. động từ

    sụt giảm mạnh; lao dốc

    • Cổ phiếu đã giảm mạnh.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.