油价

油价
yóujià
dầu giá

giá dầu; giá xăng dầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giá dầu; giá xăng dầu

    • Giá dầu đã tăng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.