房价

房价
fángjià
phòng giá

giá nhà; giá bất động sản

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#41410
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giá nhà; giá bất động sản

    • Giá nhà ở đây rất cao.

  2. danh từ

    giá nhà

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.