Tới nội dung chính

飙升

飙升
biāoshēng
tiêu thăng

tăng vọt; leo nhanh

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#37961
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tăng vọt; leo nhanh

    • 。

      Giá cả đang tăng vọt.

  2. 貳动động từ

    bay vút lên; bay cao

飙
biāo
tiêu
BỘ THỦ⾵
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu