飙升

飙升
biāoshēng
tiêu thăng

tăng vọt; leo nhanh

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#37961
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tăng vọt; leo nhanh

    • Giá cả đang tăng vọt.

  2. động từ

    bay vút lên; bay cao

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.