暴走漫画

暴走漫画
bàozǒumànhuà
bạo tẩu mạn hoạ

truyện tranh rage comic; ảnh chế tức giận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    truyện tranh rage comic; ảnh chế tức giận

    • Anh ấy thích đọc truyện tranh rage comic.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.