口令

口令
kǒulìng
khẩu lệnh

khẩu lệnh; mật khẩu; mã hiệu

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#19081
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khẩu lệnh; mật khẩu; mã hiệu

    • Xin hãy nói khẩu lệnh.

  2. danh từ

    khẩu lệnh; mật khẩu

    • Hãy nhớ khẩu lệnh này.

  3. danh từ

    mật khẩu; khẩu lệnh (ám hiệu bằng miệng)

    • Xin hãy nói cho tôi mật khẩu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.